|
|
|
|
|
Kiểu trượt cảm ứng sành điệu,Camera 5 MP, camera phụ thực hiện videocall,Bộ nhớ 32 GB, RAM 128 MB, Chức năng định vị GPS, Chức năng kết nối Tivi, Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, PDF viewer),Chỉnh sửa hình ảnh và Video, Flash Lite 3, Kết nối 3G, Wifi, Bluetooth
Giá bán: (Chỉ áp dụng tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh)
Bộ bán hàng chuẩn: Thân máy, Pin BL-4L, tai nghe HS47+ AD54, sạc AC-10, adapter CA 146, cáp nối CA-101, bao da, sách hướng dẫn, CDRom, bộ nhớ trong 32GB
Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
Chi tiết chức năng
|
|
|
|
|
|
|
|
Tổng quan
|
Băng tần
|
GSM 850/900/1800/1900; HSDPA 900/2100
|
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh
|
|
Màu sắc sản phẩm
|
White, Black
|
|
Ngày ra mắt
|
Tháng 6 Năm2009
|
|
Hỗ trợ hai sim
|
Không
|
|
Kích cỡ
|
Kích thước
|
117.2 x 55.3 x 15.9-18.3 mm
|
|
Trọng lượng
|
150 (g)
|
|
Hiển thị
|
Loại màn hình
|
TFT, 16 triệu màu
|
|
Kích thước màn hình
|
360 x 640 pixels
|
|
Màn hình cảm ứng
|
Có
|
|
Bàn phím QWERTY
|
Có
|
|
Kiểu dáng
|
Thanh
|
Không
|
|
Gập
|
Không
|
|
Trượt
|
Có
|
|
Nhạc chuông
|
Loại nhạc chuông
|
64 âm sắc MP3, AAC, MIDI, WMA
|
|
Cho phép tải nhạc
|
Có
|
|
Báo rung
|
Có
|
|
Loa ngoài
|
Có
|
|
Bộ nhớ
|
Danh bạ
|
Nhiều
|
|
Bộ nhớ trong
|
32 GB
|
|
Thẻ nhớ ngoài
|
TransFlash,- CPU: ARM 11, 434 MHz processor,- Hỗ trợ thẻ nhớ đến 16 GB
|
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Có
|
|
Dữ liệu
|
GPRS
|
Có
|
|
HSCSD
|
Có
|
|
EDGE
|
Có
|
|
Hỗ trợ 3G
|
Có
|
|
Wifi
|
Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP technology
|
|
Trình duyệt
|
WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds
|
|
Bluetooth
|
Có
|
|
Hồng ngoại
|
Không
|
|
USB
|
Có
|
|
GPS
|
Có
|
|
Đặc tính
|
Hệ điều hành
|
Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
|
|
Tin nhắn
|
SMS, MMS, Email, Push email, Instant Messaging
|
|
Đồng hồ
|
Có
|
|
Báo thức
|
Có
|
|
Ghi âm
|
Tùy thuộc bộ nhớ
|
|
FM Radio
|
Có
|
|
Giải trí
|
Trò chơi
|
Cài sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm
|
|
Java
|
Có
|
|
Máy ảnh
|
5 MP, 2584x1938 pixels, Carl Zeiss optics, tự động lấy nét, flash, camera phụ
|
|
Quay phim
|
Tùy thuộc bộ nhớ
|
|
Nghe nhạc
|
MP3, AAC, WMA, WMV
|
|
Xem phim
|
MP4, 3GP
|
|
Ứng dụng văn phòng
|
Có
|
|
Pin
|
Loại pin
|
Pin chuẩn Li-Ion (BL-4L)
|
|
Thời gian chờ
|
430 (giờ)
|
|
Thời gian thoại
|
6 (giờ)
|


|
|
|
|
|
|