|
|
|
|
|
Màn hình cảm ứng rộng 3.2 inches, CPU: ARM 11, 434 MHz processor, RAM 128 MB, Camera 5 MP, ống kính Carl Zeiss, Camera phụ VGA hỗ trợ thực hiện VideoCall, Máy nghe nhạc xem phim nhiều định dạng, Mạng 3G tốc độ truyền tải lên đến 3.6 Mbps, Chức năng định vị GPS tích hợp, Nokia Maps, Document viewer (Word, Excel, PowerPoint), Flash Lite 3
Giá bán: (Chỉ áp dụng tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh)
Bộ bán hàng chuẩn: Thân máy, Pin BL-4L, tai nghe HS47+ AD54, sạc AC-10, adapter CA 146, cáp nối CA-101, bao da, sách hướng dẫn
Bảo hành: Chính hãng 12 tháng
|
|
|
Chi tiết chức năng
|
|
|
|
|
|
Tổng quan
|
Băng tần
|
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 ; HSDPA 900 / 1900 / 2100
|
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh
|
|
Màu sắc sản phẩm
|
|
|
Ngày ra mắt
|
|
|
Hỗ trợ hai sim
|
Không
|
|
Kích cỡ
|
Kích thước
|
113 x 52.5 x 14.2 mm
|
|
Trọng lượng
|
138 (g)
|
|
Hiển thị
|
Loại màn hình
|
TFT, 16 triệu màu
|
|
Kích thước màn hình
|
360 x 480 pixels
|
|
Màn hình cảm ứng
|
Có
|
|
Bàn phím QWERTY
|
Không
|
|
Kiểu dáng
|
Thanh
|
Không
|
|
Gập
|
Không
|
|
Trượt
|
Có
|
|
Nhạc chuông
|
Loại nhạc chuông
|
MP3, MIDI, WAV
|
|
Cho phép tải nhạc
|
Có
|
|
Báo rung
|
Có
|
|
Loa ngoài
|
Có
|
|
Bộ nhớ
|
Danh bạ
|
Nhiều
|
|
Bộ nhớ trong
|
8 GB
|
|
Thẻ nhớ ngoài
|
TransFlash - Hỗ trợ lên đến 16GB - RAM 128 MB - CPU: ARM 11, 434 MHz processor
|
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Có
|
|
Dữ liệu
|
GPRS
|
Có
|
|
HSCSD
|
Có
|
|
EDGE
|
Có
|
|
Hỗ trợ 3G
|
Có
|
|
Wifi
|
Có ,Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP technology
|
|
Trình duyệt
|
WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds
|
|
Bluetooth
|
Có
|
|
Hồng ngoại
|
Không
|
|
USB
|
Có
|
|
GPS
|
Có
|
|
Đặc tính
|
Hệ điều hành
|
Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
|
|
Tin nhắn
|
SMS, MMS, Email, Push email, Instant Messaging
|
|
Đồng hồ
|
Có
|
|
Báo thức
|
Có
|
|
Ghi âm
|
Tùy thuộc bộ nhớ
|
|
FM Radio
|
Có
|
|
Giải trí
|
Trò chơi
|
Cài sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm
|
|
Java
|
Có
|
|
Máy ảnh
|
5 MP, 2592x1944 pixels, Carl Zeiss optics, lấy nét tự động, LED flash, video light
|
|
Quay phim
|
Tùy thuộc bộ nhớ
|
|
Nghe nhạc
|
MP3, WAV, WMV
|
|
Xem phim
|
MP4, 3GP
|
|
Ứng dụng văn phòng
|
Có
|
|
Pin
|
Loại pin
|
Pin chuẩn Li-Ion (BL-4D)
|
|
Thời gian chờ
|
320 (giờ)
|
|
Thời gian thoại
|
7 (giờ)
|
|
|
|
|
|
|
|