|
|
|
|
|
Thiết kế trượt thời trang với màn hình AMOLED 2.6 inch, Camera
8.0 MP, Camera phụ VGA, đèn LED hỗ trợ, kính chống xước, Hỗ trợ định
dạng: MP3, WMA, AAC, AAC+, eAAC, eAAC+, MPEG,4, AVC (H.264), WMV, Flash
video, 3GPP (H.263), RealVideo, Đài FM tích hợp, Duyệt web cực nhanh
với Wifi và mạng 3G tốc độ truyền 3.6Mb, Định vị toàn cầu GPS
Giá bán: (Chỉ áp dụng tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh)
Bộ bán hàng chuẩn: Thân máy, Pin BL-5K (1200mAh), tai nghe
HS-44, adapter AD-54, sạc AC-10E, cáp kết nối CA-101, Sách hướng dẫn,
CD, bộ nhớ trong 8GB
Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
Chi tiết chức năng
|
|
|
|
|
|
Tổng quan
|
Băng tần
|
GSM 850/900/1800/1900; HSDPA 900/2100
|
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh, Tiếng Việt
|
|
Màu sắc sản phẩm
|
|
|
Ngày ra mắt
|
Tháng 06 năm 2009
|
|
Hỗ trợ hai sim
|
Không
|
|
Kích cỡ
|
Kích thước
|
103.4 x 51.4 x 16.5 mm
|
|
Trọng lượng
|
149 (g)
|
|
Hiển thị
|
Loại màn hình
|
OLED, 16 triệu màu
|
|
Kích thước màn hình
|
240 x 320 Pixels
|
|
Màn hình cảm ứng
|
Không
|
|
Bàn phím QWERTY
|
Không
|
|
Kiểu dáng
|
Thanh
|
Không
|
|
Gập
|
Không
|
|
Trượt
|
Có
|
|
Nhạc chuông
|
Loại nhạc chuông
|
64 âm sắc MP3, MIDI, WAV
|
|
Cho phép tải nhạc
|
Có
|
|
Báo rung
|
Có
|
|
Loa ngoài
|
Có
|
|
Bộ nhớ
|
Danh bạ
|
Nhiều
|
|
Bộ nhớ trong
|
8 GB
|
|
Thẻ nhớ ngoài
|
TransFlash,Hỗ trợ lên đến 16GB
|
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Có
|
|
Dữ liệu
|
GPRS
|
Có
|
|
HSCSD
|
Có
|
|
EDGE
|
Có
|
|
Hỗ trợ 3G
|
Có
|
|
Wifi
|
Wi-Fi 802.11b/g với UPnP
|
|
Trình duyệt
|
WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds
|
|
Bluetooth
|
Có
|
|
Hồng ngoại
|
Không
|
|
USB
|
Có
|
|
GPS
|
Có
|
|
Đặc tính
|
Hệ điều hành
|
Symbian OS 9.2, S60 rel. 3.2
|
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS/Email
|
|
Đồng hồ
|
Có
|
|
Báo thức
|
Có
|
|
Ghi âm
|
Tùy thuộc bộ nhớ
|
|
FM Radio
|
Có
|
|
Giải trí
|
Trò chơi
|
Cài sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm
|
|
Java
|
Có
|
|
Máy ảnh
|
8 MP, 3264x2448 pixels, Carl Zeiss optics,tự động lấy nét, flash; Camera phụ VGA
|
|
Quay phim
|
Tùy thuộc bộ nhớ
|
|
Nghe nhạc
|
MP3, WAV
|
|
Xem phim
|
MP4, AVI, 3GP
|
|
Ứng dụng văn phòng
|
Không
|
|
Pin
|
Loại pin
|
Pin chuẩn BL- 5K
|
|
Thời gian chờ
|
312 (giờ)
|
|
Thời gian thoại
|
6 (giờ)
|
|
|
|
|
|
|
|