|
|
|
|
|
Thể hiện đẳng cấp doanh nhân, Bàn phím QWERTY đầy đủ, Camera 3.2
MP, Camera phụ VGA, Kết nối 3G, Wifi, GPS, Bluetooth, Đài FM, Jack 3.5mm
Giá bán: (Chỉ áp dụng tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh)
Bộ bán hàng chuẩn: Thân máy, pin,sạc, sách hướng dẫn, tai nghe, CD, thẻ nhớ 4GB , cáp USB, bao da
Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
Chi tiết chức năng
|
|
|
|
|
|
Tổng quan
|
Băng tần
|
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 900 / 1900 / 2100
|
|
Ngôn ngữ
|
Có nhiều
|
|
Màu sắc sản phẩm
|
Silver black, Red and Copper yellow
|
|
Ngày ra mắt
|
Tháng 02 Năm 2009
|
|
Hỗ trợ hai sim
|
Không
|
|
Kích cỡ
|
Kích thước
|
111.8 x 50 x 14.4 mm, 69 cc
|
|
Trọng lượng
|
139 g
|
|
Hiển thị
|
Loại màn hình
|
TFT, 16 triệu màu
|
|
Kích thước màn hình
|
240 x 320 Pixels
|
|
Màn hình cảm ứng
|
Không
|
|
Bàn phím QWERTY
|
Có
|
|
Kiểu dáng
|
Thanh
|
Không
|
|
Gập
|
Không
|
|
Trượt
|
Có
|
|
Nhạc chuông
|
Loại nhạc chuông
|
64 âm sắc MP3, AMR, MIDI, WAV
|
|
Cho phép tải nhạc
|
Có
|
|
Báo rung
|
Có
|
|
Loa ngoài
|
Có
|
|
Bộ nhớ
|
Danh bạ
|
Nhiều, photocall
|
|
Bộ nhớ trong
|
100 MB
|
|
Thẻ nhớ ngoài
|
microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 16GB
|
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Có
|
|
Dữ liệu
|
GPRS
|
Có
|
|
HSCSD
|
Có
|
|
EDGE
|
Có
|
|
Hỗ trợ 3G
|
Có
|
|
Wifi
|
Có ,Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP technology
|
|
Trình duyệt
|
WAP 2.0/xHTML, HTML
|
|
Bluetooth
|
Có
|
|
Hồng ngoại
|
Không
|
|
USB
|
Có
|
|
GPS
|
Có
|
|
Đặc tính
|
Hệ điều hành
|
Symbian OS, S60 rel. 3.2
|
|
Tin nhắn
|
SMS, MMS, Email, Instant Messaging
|
|
Đồng hồ
|
Có
|
|
Báo thức
|
Có
|
|
Ghi âm
|
Tùy thuộc bộ nhớ
|
|
FM Radio
|
Có
|
|
Giải trí
|
Trò chơi
|
Cài sẵn trong máy, có thể cài thêm
|
|
Java
|
Có
|
|
Máy ảnh
|
3.2 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash
|
|
Quay phim
|
Có, camera VGA dùng cho cuộc gọi video
|
|
Nghe nhạc
|
MP3, AMR, WAV
|
|
Xem phim
|
MP4, AVI, 3GP
|
|
Ứng dụng văn phòng
|
Có
|
|
Pin
|
Loại pin
|
Pin chuẩn, Li-Ion 1000 mAh (BL-4U)
|
|
Thời gian chờ
|
Lên tới 280 h
|
|
Thời gian thoại
|
Lên đến 5 h 20 min
|
|
|
|
|
|
|
|