|
|
|
|
|
Điện thoại doanh nhân, Màn hình rộng, Bàn phím QWERTY đầy đủ, Camera 3.2 MP, video(VGA 22fps), Chức năng định vị GPS, Ứng dụng văn phòng, Đài FM
Giá bán: (Chỉ áp dụng tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh)
|
|
|
Chi tiết chức năng
|
|
|
|
|
|
Tổng quan
|
Băng tần
|
GSM 850/900/1800/1900; HSDPA 900/2100
|
|
Ngôn ngữ
|
Có Tiếng Việt
|
|
Màu sắc sản phẩm
|
White Steel, Grey Steel, Black, Red
|
|
Ngày ra mắt
|
Tháng 06 năm 2008
|
|
Hỗ trợ hai sim
|
Không
|
|
Kích cỡ
|
Kích thước
|
107.5 x 49.5 x 13.6 mm, 62.6 c
|
|
Trọng lượng
|
121 (g)
|
|
Hiển thị
|
Loại màn hình
|
TFT, 16 triệu màu
|
|
Kích thước màn hình
|
240 x 320 Pixels
|
|
Màn hình cảm ứng
|
Không
|
|
Bàn phím QWERTY
|
Có
|
|
Kiểu dáng
|
Thanh
|
Có
|
|
Gập
|
Không
|
|
Trượt
|
Không
|
|
Nhạc chuông
|
Loại nhạc chuông
|
64 âm sắc MP3, AAC, AAC++, AMR, MIDI, WMA, WAV
|
|
Cho phép tải nhạc
|
Có
|
|
Báo rung
|
Có
|
|
Loa ngoài
|
Có
|
|
Bộ nhớ
|
Danh bạ
|
Nhiều, photocall
|
|
Bộ nhớ trong
|
110MB 128MB SDRAM ARM 11 369 MHz processor
|
|
Thẻ nhớ ngoài
|
MicroSD lên đến 8Gb
|
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Có
|
|
Dữ liệu
|
GPRS
|
Có
|
|
HSCSD
|
Có
|
|
EDGE
|
Có
|
|
Hỗ trợ 3G
|
Có
|
|
Wifi
|
Wi-Fi 802.11 b/g
|
|
Trình duyệt
|
WAP 2.0/xHTML, HTML
|
|
Bluetooth
|
Có
|
|
Hồng ngoại
|
Có
|
|
USB
|
Có
|
|
GPS
|
Có
|
|
Đặc tính
|
Hệ điều hành
|
Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
|
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS/Email/Instant Messaging
|
|
Đồng hồ
|
Có
|
|
Báo thức
|
Có
|
|
Ghi âm
|
Tùy thuộc bộ nhớ
|
|
FM Radio
|
Có
|
|
Giải trí
|
Trò chơi
|
Cài sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm
|
|
Java
|
Có
|
|
Máy ảnh
|
3.2 MP, 2048x1536 pixels, tự động lấy nét, flash, camera phụ
|
|
Quay phim
|
Tùy thuộc bộ nhớ
|
|
Nghe nhạc
|
MP3, AAC, AAC+, AAC++, AMR, WAV, WMA
|
|
Xem phim
|
MP4, AVI, 3GP
|
|
Ứng dụng văn phòng
|
Có
|
|
Pin
|
Loại pin
|
Pin chuẩn, Li-Po 1500 mAh (BP-4L)
|
|
Thời gian chờ
|
Lên tới 410 h
|
|
Thời gian thoại
|
Lên tới 10 h30
|
|
|
|
|
|
|
|