|
|
|
|
|
Giao diện sử dụng HTC TouchFLO 3D trực quan và thân thiện với đầu
ngón tay, Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, PDF viewer) và Push
Email, Lướt web trên tốc độ băng thông rộng với WiFi hoặc HSDPA lên đến
7.2Mbps, Chức năng định vị GPS, Chế độ NaviPanel biến chiếc điện thoại
thông minh của bạn thành một người dẫn đường từng bước một cực kỳ đơn
giản, Camera 3.15 MP, quay phim, Sử dụng HTC Footprints™ để xây dựng bộ
sưu tập riêng về những khoảnh khắc kỷ niệm mà bạn có thể thăm lại bất
cứ khi nào, Kết nối Bluetooth
Giá bán: (Chỉ áp dụng tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh)
Bộ bán hàng chuẩn: Thân máy, pin, sạc, tai nghe, thẻ 1G, cáp, CD, bao da, viết, sách hướng dẫn.
Bảo hành: Chính hãng 12 tháng
|
|
|
Chi tiết chức năng
|
|
|
|
|
|
Tổng quan
|
Băng tần
|
GSM 850/900/1800/1900; HSDPA 900/2100
|
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh
|
|
Màu sắc sản phẩm
|
|
|
Ngày ra mắt
|
|
|
Hỗ trợ hai sim
|
Không
|
|
Kích cỡ
|
Kích thước
|
102 x 53.5 x 14.5 mm
|
|
Trọng lượng
|
103 (g)
|
|
Hiển thị
|
Loại màn hình
|
TFT, 65.536 màu
|
|
Kích thước màn hình
|
320 x 480 Pixels
|
|
Màn hình cảm ứng
|
Có
|
|
Bàn phím QWERTY
|
Không
|
|
Kiểu dáng
|
Thanh
|
Có
|
|
Gập
|
Không
|
|
Trượt
|
Không
|
|
Nhạc chuông
|
Loại nhạc chuông
|
40 âm sắc MP3, MIDI, WAV
|
|
Cho phép tải nhạc
|
Có
|
|
Báo rung
|
Có
|
|
Loa ngoài
|
Có
|
|
Bộ nhớ
|
Danh bạ
|
Nhiều
|
|
Bộ nhớ trong
|
800 MB
|
|
Thẻ nhớ ngoài
|
TransFlash - 256 MB RAM, 512 MB ROM - CPU: Qualcomm® MSM7225™, 528 MHz
|
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Có
|
|
Dữ liệu
|
GPRS
|
Có
|
|
HSCSD
|
Không
|
|
EDGE
|
Có
|
|
Hỗ trợ 3G
|
Có
|
|
Wifi
|
Có ,Wi-Fi 802.11 b/g
|
|
Trình duyệt
|
WAP 2.0/xHTML, HTML (PocketIE)
|
|
Bluetooth
|
Có
|
|
Hồng ngoại
|
Không
|
|
USB
|
Có
|
|
GPS
|
Có
|
|
Đặc tính
|
Hệ điều hành
|
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
|
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS/Email/Instant Messaging
|
|
Đồng hồ
|
Có
|
|
Báo thức
|
Có
|
|
Ghi âm
|
Tùy thuộc bộ nhớ
|
|
FM Radio
|
Không
|
|
Giải trí
|
Trò chơi
|
Cài sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm
|
|
Java
|
Có
|
|
Máy ảnh
|
3.15 MP, 2048x1536 pixels
|
|
Quay phim
|
Tùy thuộc bộ nhớ
|
|
Nghe nhạc
|
MP3, WAV, WMV
|
|
Xem phim
|
MP4, AVI, 3GP
|
|
Ứng dụng văn phòng
|
Có
|
|
Pin
|
Loại pin
|
Pin chuẩn Li-lon
|
|
Thời gian chờ
|
400 (giờ)
|
|
Thời gian thoại
|
6 (giờ)
|
|
|
|
|
|
|
|